Phiên bản
Giới thiệu xe
Grand I10
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ
- Kiểu dáng xe: Sedan
- Kích thước DxRxC (mm): 3,995 x 1,680 x 1,520
- Động cơ xăng: KAPPA 1.2 MPI, dung tích xy lanh 1.197
- Công suất cực đại (Ps): 83/6,000
- Momen xoắn cực đại (Kgm): 114/4,000
- Hộp số: 5 cấp
- Hệ thống dẫn động: Dẫn động cầu trước
Nổi bật Hyundai Grand i10:
- Không gian rộng rãi trong một thiết kế nhỏ gọn: Grand i10 sở hữu kích thước lớn hàng đầu phân khúc, đem đến một không gian thoải mái tối đa. Bên cạnh đó là sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích.
- Thiết kế đậm chất thể thao: New Grand i10 thu hút mọi ánh nhìn trên mọi góc độ với các đường nét thời trang thể thao phá cách mang màu sắc của nghệ thuật đương đại.


Ngoại Thất Hyundai Grand i10:
- Ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên: Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách
- Đèn chiếu sáng Halogen Projector
- Đèn định vị ban ngày LED
- Lưới tản nhiệt thiết kế mới
- Vành xe thể thao 15 inch
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
- Cụm đèn hậu dạng LED
- Đèn phanh trên cao
- Cảm biến lùi






.jpg)
.jpg)
Nội Thất Hyundai Grand i10:
- Tiện nghi trên từng cây số: Khoang nội thất của Grand i10 mới là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích vượt tầm phân khúc.
- Màn hình giải trí trung tâm 8 inch: Màn hình cảm ứng kích thước 8 inch đa chức năng, hỗ trợ giải trí với các kết nối đa chức năng, hỗ trợ kết nối Apple Carplay & Android Auto có dây cùng với bản đồ tích hợp
- Màn hình thông tin 3.5 inch: Màn hình thông tin kết hợp giữa TFT và đồng hồ cơ cung cấp đầy đủ thông tin trực quan cho người lái
- Điều khiển hành trình: Tận hưởng trọn vẹn chuyến đi với tính năng vượt tầm phân khúc

.png)


Vận Hành Hyundai Grand i10:
- Khả năng vận hành xuất sắc: Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.
- Động cơ Kappa 1.2L: Động cơ 4 xylanh Kappa dung tích 1.2L, đi cùng công nghệ van biến thiên CVVT, cho công suất cực đại 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút và moment xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút.
- Hộp số tự động: Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.
- Hộp số sàn 5 cấp: Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.


.jpg)
An Toàn Hyundai Grand i10:
- An toàn vượt trội
- Camera lùi khi đỗ xe
- Cảm biến áp suất lốp
- Cảm biến lùi khi đỗ xe
- 4 túi khí
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
Tiện Nghi Hyundai Grand i10:
- Công nghệ đỉnh cao tích hợp trong một chiếc xe nhỏ gọn
- Những chuyến hành trình của bạn sẽ trở nên thú vị với những công nghệ tiện ích được trang bị bên trong Grand i10
- Khởi động bằng nút bấm Start/Stop
- Cụm phím điều khiển media
- Gập ghế 6:4 hàng ghế sau
- Màn hình giải trí 8 inch có kết nối Apple Carplay & Android Auto có dây
- Màn hình thông tin kích thước 3.5 inch
- Cửa gió điều hòa phía sau
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
Thông Số Hyundai Grand i10:
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 3815 x 1680 x 1520 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2450 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 157 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 37 Lít |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh | 1.197 cc |
| Công suất cực đại | 83 PS @ 6000 rpm |
| Mô men xoắn cực đại | 114 Nm @ 4000 rpm |
| Hộp số | 5MT |
| Dẫn động | FWD |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 165/70 R14 |
| Chất liệu lazang | Thép |
| Ngoại thất | |
| Đèn pha (pha/cos) | Halogen |
| Đèn ban ngày LED | Có |
| Đèn chiếu sáng tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Có |
| Tay nắm cửa | Mạ chrome, cùng màu thân xe |
| Ăng ten | Dạng đũa |
| Nội thất | |
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Màu nội thất | Đỏ đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 1 chạm vị trí ghế lái |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | TFT 2.8 inch |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch tích hợp định vị |
| Số loa | 4 loa |
| Media + nhận diện giọng nói | Có |
| Cổng USB + cửa gió hàng ghế 2 | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Có |
| An toàn | |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Immobilizer | Có |
| Số túi khí | 1 |
Màu xe
Hình ảnh thực tế
Video clips



